thu hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Co thân lại, thu mình lại để trông nhỏ hơn: Hành động co người, rút các chi lại gần thân mình, thường để tránh sự chú ý, giữ ấm hoặc cảm thấy an toàn hơn.
- (Nghĩa cũ, ít dùng) Máy thu hình: Thiết bị nhận và hiển thị tín hiệu truyền hình (tivi).
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chính):
- Đứa trẻ sợ hãi thu hình vào góc phòng.
- Mèo thường thu hình lại khi ngủ để giữ nhiệt.
- Anh ấy ngồi thu hình trên ghế, cố gắng không gây tiếng động.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thu hình" để diễn tả trạng thái tâm lý: Hành động này thường đi kèm với cảm giác e dè, sợ sệt hoặc muốn trốn tránh.
- Cô ấy thu hình lại sau lưng mẹ khi gặp người lạ.
- Dùng trong văn miêu tả: Thường xuất hiện trong văn học để miêu tả dáng vẻ nhỏ bé, đáng thương hoặc cô độc của một nhân vật.
- Ông lão ngồi thu hình bên bếp lửa.
Biến thể và từ gần giống
- Thu mình (động từ): Có nghĩa tương tự "thu hình", chỉ việc co người lại hoặc sống khép kín, ít giao tiếp.
- Nó thu mình trong vỏ ốc từ sau biến cố đó.
- Co ro (tính từ): Trạng thái co người lại vì lạnh hoặc sợ hãi.
- Cô bé ngồi co ro trong giá rét.
- Máy thu hình (danh từ): Từ cũ chỉ chiếc tivi.
- Cả gia đình quây quần bên chiếc máy thu hình.
Từ đồng nghĩa
- Co lại: Thu nhỏ kích thước hoặc thể tích lại.
- Rụt lại: Co lại, thụt vào (thường dùng cho bộ phận cơ thể).
- Khép nép: Có thái độ e dè, nhút nhát.
Từ trái nghĩa
- Vươn mình: Duỗi thẳng người ra, mở rộng.
- Xòe ra: Mở rộng ra các phía.
- Bành trướng: Mở rộng phạm vi, quy mô (nghĩa bóng).
Lưu ý sử dụng
- Trong tiếng Việt hiện đại, "thu hình" chủ yếu được dùng với nghĩa động từ (co người lại). Nghĩa danh từ chỉ "máy thu hình" (tivi) hiện nay rất ít được sử dụng trong giao tiếp thông thường, thay vào đó là từ "tivi" hoặc "ti vi".
- Từ này thường dùng trong văn viết hoặc lời nói trang trọng hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày. Trong khẩu ngữ, người ta thường dùng "co lại", "thu nhỏ người" hoặc "ngồi rúm ró".
- Co thân lại cho có vẻ nhỏ hơn: Ngồi thu hình ở xó tường.